translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sinh ra" (1件)
sinh ra
play
日本語 生む
Bà ấy vừa sinh ra một bé trai.
彼女は男の子を生んだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sinh ra" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "sinh ra" (5件)
được sinh ra trong gia đình giàu có
金持ちな家族に生まれた
được sinh ra trong gia đình khá giả
裕福な家族に生まれた
Tôi sinh ra ở nông thôn.
私は田舎で生まれた。
Bà ấy vừa sinh ra một bé trai.
彼女は男の子を生んだ。
Hồ sơ ứng tuyển của nam sinh rất ấn tượng.
その男子学生の応募書類は非常に印象的だった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)